Anh - Việt
chơi phiếm
Động từ
chơi phiếm (Động từ)
Nghĩa 01 · Đi chơi thong thả, không có mục đích rõ ràng để giết thời gian hoặc gặp gỡ bạn bè.
无目的地闲逛,打发时间。
Đi chơi thong thả, không có mục đích rõ ràng để giết thời gian hoặc gặp gỡ bạn bè.
Ví dụ
今晚我们去咖啡馆闲逛一会儿吧。【】Tối nay tụi mình ra quán chơi phiếm một lát nhé.
今天下午我在商场闲逛消磨时间。【】Chiều nay tôi chơi phiếm ở trung tâm thương mại cho qua thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trò chuyện thoải mái, không bàn chuyện nghiêm túc.
随意地聊天,不谈正事。
Trò chuyện thoải mái, không bàn chuyện nghiêm túc.
Ví dụ
两人闲聊了一整个下午。【】Hai đứa ngồi chơi phiếm suốt buổi trưa.
他喜欢在休息时间和同事闲聊。【】Anh ấy thích chơi phiếm với đồng nghiệp trong giờ nghỉ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chơi phiếm (Verb)
chơi phiếm + Danh từchơi phiếm + Giới từchơi phiếm + Trạng từchơi phiếm + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
和朋友闲逛 chơi phiếm với bạn bè | 周末我通常和朋友在公园闲逛。 Cuối tuần tôi thường chơi phiếm với bạn bè ở công viên. |