Anh - Việt

Bản dịch của từ Chồi quế trong tiếng Trung

chồi quế

Danh từ

chồi quế (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) con cái giỏi giang

杰出的孩子

(từ cũ) con cái giỏi giang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa