Anh - Việt
chơi rông
Động từ
chơi rông (Động từ)
Nghĩa 01 · Đi lang thang ngoài đường chơi cho qua thời gian, không có mục đích rõ ràng.
在外面到处走动玩耍,没有明确目的。
Đi lang thang ngoài đường chơi cho qua thời gian, không có mục đích rõ ràng.
Ví dụ
放学后,小孩子常在街上到处溜达,直到天黑。【】Sau giờ học, mấy đứa nhỏ thường chơi rông ngoài đường đến tối mịt.
别在外面闲逛了,回家做作业去。【】Con đừng chơi rông nữa, về nhà làm bài tập đi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ăn không ngồi rồi, không làm gì có ích.
不干活也不做有用的事,闲着度日。
Ăn không ngồi rồi, không làm gì có ích.
Ví dụ
他整天无所事事,也不肯找工作。【】Anh ấy chơi rông cả ngày mà không chịu tìm việc làm.
放暑假了,我整天只在家里闲着。【】Nghỉ hè rồi mà tôi chỉ biết chơi rông ở nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chơi rông (Verb)
chơi rông + Danh từchơi rông + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在城里四处闲逛 chơi rông khắp phố phường | 下班后,他在城里四处闲逛。 Sau khi tan làm, anh ấy chơi rông khắp phố phường. |
在公园里闲逛 chơi rông ở công viên | 孩子们常在家附近的公园里闲逛。 Lũ trẻ hay chơi rông ở công viên gần nhà. |
在街上闲逛 chơi rông ngoài đường | 孩子们放学后喜欢在街上闲逛。 Bọn trẻ thích chơi rông ngoài đường sau giờ học. |