Anh - Việt
chơi rừng
Động từ
chơi rừng (Động từ)
Nghĩa 01 · Đảm nhận vai trò đi rừng trong game MOBA, tiêu diệt quái trung lập và hỗ trợ các đường.
在MOBA类游戏中负责在野区清野怪并支援其他路线。
Đảm nhận vai trò đi rừng trong game MOBA, tiêu diệt quái trung lập và hỗ trợ các đường.
Ví dụ
这场比赛里,他打野打得很好。【】Trong trận này, anh ấy chơi rừng rất giỏi.
今晚谁来为我们队打野?【】Ai sẽ chơi rừng cho đội mình tối nay?
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chơi rừng (Verb)
Danh từ + chơi rừngĐộng từ + chơi rừng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
打野位置 vị trí chơi rừng | 他在昨天的比赛中被安排打野位置。 Anh ấy được xếp vào vị trí chơi rừng trong trận đấu hôm qua. |
打野选手 người chơi rừng | 一名优秀的打野选手可以决定整场比赛。 Một người chơi rừng giỏi có thể quyết định cả trận đấu. |
打野英雄 tướng chơi rừng | 这个版本哪个打野英雄最强? Trong patch này, tướng chơi rừng nào mạnh nhất? |