Chòi
Danh từĐộng từ

Chòi (Danh từ)
01
Nhà nhỏ xây trên cổng một số công đường thời trước hoặc dựng sơ sài trên cột, trên cây cao, thường dùng làm nơi canh phòng
守望的亭子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chòi (Động từ)
01
Nhô ra, ngoi lên một cách khó khăn
突起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cất chân lên cao, tỏ vẻ như muốn bước đi, muốn di chuyển [thường nói về ngựa]
抬腿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
