chói
chói (Động từ)
Nghĩa 01 · Phát ra ánh sáng mạnh và rực rỡ, làm cho người khác khó nhìn thẳng.
发出强烈而耀眼的光。
Phát ra ánh sáng mạnh và rực rỡ, làm cho người khác khó nhìn thẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chói (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
车灯刺眼地照进眼睛 đèn pha chói vào mắt | 对面的车灯刺眼地照进我的眼睛,我只好闭上。 Tôi bị đèn pha chói vào mắt nên phải nhắm lại. |
刀刃在阳光下闪光 lưỡi dao chói lên dưới nắng | 我看见刀刃在阳光下闪了一下。 Tôi thấy lưỡi dao chói lên dưới nắng. |
烈日当空 mặt trời chói chang | 我们在烈日当空的正午继续步行。 Dưới mặt trời chói chang, chúng tôi vẫn đi bộ. |
chói (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quá sáng, làm mắt hoặc tai bị khó chịu, choáng váng vì ánh sáng hay âm thanh quá mạnh.
光线或声音过强,使眼睛或耳朵感到不适。
Quá sáng, làm mắt hoặc tai bị khó chịu, choáng váng vì ánh sáng hay âm thanh quá mạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói về màu sắc quá tươi, gây cảm giác loá mắt.
颜色过于鲜明,显得刺眼。
Nói về màu sắc quá tươi, gây cảm giác loá mắt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chói (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
刺眼的光线 ánh sáng chói mắt | 水面反射的光线刺眼,我不得不眯起眼睛。 Tôi nheo mắt trước ánh sáng chói mắt từ mặt nước. |
刺眼的灯光 đèn chói | 街上的灯光太刺眼,我看不清前面。 Ngoài đường đèn chói quá, tôi không nhìn rõ phía trước. |
颜色刺目 màu chói | 她那条裙子颜色刺目,在人群中格外显眼。 Chiếc váy màu chói làm cô ấy nổi bật giữa đám đông. |
刺耳的声音 tiếng chói tai | 警报器刺耳的声音把我吓了一跳。 Tôi giật mình vì tiếng chói tai của chuông báo động. |