chơi
chơi (Động từ)
Nghĩa 01 · hoạt động giải trí hoặc nghỉ ngơi
玩
hoạt động giải trí hoặc nghỉ ngơi
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · hoạt động [dùng một đối tượng nào đó] để tiêu khiển, để làm thú vui
玩
hoạt động [dùng một đối tượng nào đó] để tiêu khiển, để làm thú vui
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · quan hệ với nhau trên cơ sở quen biết, gần gũi hoặc vì cùng chung thú vui, thú tiêu khiển
交往
quan hệ với nhau trên cơ sở quen biết, gần gũi hoặc vì cùng chung thú vui, thú tiêu khiển
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · hoạt động chỉ nhằm cho vui mà thôi, không có mục đích gì khác
玩
hoạt động chỉ nhằm cho vui mà thôi, không có mục đích gì khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · [trẻ con] tỏ ra khoẻ mạnh, không đau ốm
活泼健康
[trẻ con] tỏ ra khoẻ mạnh, không đau ốm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 06 · hành động gây hại cho người khác, nhưng lại xem như trò vui
开玩笑
hành động gây hại cho người khác, nhưng lại xem như trò vui
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chơi (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chơi khăm | 昨天,汤姆在朋友生日会上开了一个恶作剧,让大家都笑了。 Hôm qua, Tom đã quyết định trò đùa tại bữa tiệc sinh nhật của bạn và khiến mọi người cười vui. |
chơi bóng đá | 每个周末,李华和他的朋友们都会在社区公园一起踢足球,这让他们的友谊更加紧密。 Mỗi cuối tuần, Li Hua và các bạn của anh ấy đều cùng nhau chơi bóng đá tại công viên cộng đồng, điều này làm tình bạn của họ trở nên bền chặt hơn. |
chơi chữ | 在朋友聚会中,马克的紧密的关系和幽默感让大家都笑了。 Trong buổi họp mặt bạn bè, sự tinh nghịch chữ nghĩa và khiếu hài hước của Mark khiến mọi người cười vui vẻ. |
chơi nhạc cụ | 在学校里,许多学生喜欢弹奏乐器,因为这可以帮助他们交朋友和放松自己。 Ở trường, nhiều học sinh thích chơi nhạc cụ vì điều đó giúp họ kết bạn và thư giãn. |
chơi game | 小朋友们在校园里玩游戏,这让他们的友谊更加紧密。 Trẻ em đang chơi trò chơi trong sân trường, điều đó làm cho tình bạn của họ trở nên bền chặt hơn. |