Anh - Việt

Bản dịch của từ Chơi trong tiếng Trung

chơi

Động từ

chơi (Động từ)

Nghĩa 01 · hoạt động giải trí hoặc nghỉ ngơi

玩

hoạt động giải trí hoặc nghỉ ngơi

Ví dụ
孩子们在公园里玩耍。【】Trẻ em thích chơi ở công viên mỗi chiều.
你不喜欢和朋友一起娱乐吗?【】Bạn không thích chơi với bạn bè sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · hoạt động [dùng một đối tượng nào đó] để tiêu khiển, để làm thú vui

玩

hoạt động [dùng một đối tượng nào đó] để tiêu khiển, để làm thú vui

Ví dụ
孩子们在公园里玩游戏。【】Trẻ em chơi với đồ chơi ở công viên.
他不喜欢玩弄别人的感情吗?【】Anh ấy có chơi đùa với cảm xúc người khác không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · quan hệ với nhau trên cơ sở quen biết, gần gũi hoặc vì cùng chung thú vui, thú tiêu khiển

交往

quan hệ với nhau trên cơ sở quen biết, gần gũi hoặc vì cùng chung thú vui, thú tiêu khiển

Ví dụ
他们周末喜欢一起玩游戏。【】Họ thích chơi cùng nhau và chơi trò chơi vào cuối tuần.
她不想和新朋友交往。【】Cô ấy không muốn chơi với bạn mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · hoạt động chỉ nhằm cho vui mà thôi, không có mục đích gì khác

玩

hoạt động chỉ nhằm cho vui mà thôi, không có mục đích gì khác

Ví dụ
孩子们在公园里玩得很开心。【】Trẻ con chơi rất vui ở công viên.
他今天没有在外面玩。【】Hôm nay anh ấy không chơi ở ngoài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · [trẻ con] tỏ ra khoẻ mạnh, không đau ốm

活泼健康

[trẻ con] tỏ ra khoẻ mạnh, không đau ốm

Ví dụ
孩子们每天在公园里玩得很好。【】Trẻ em chơi rất khỏe trong công viên mỗi ngày.
宝宝今天不活跃吗?【】Em bé hôm nay không chơi khỏe à?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 06 · hành động gây hại cho người khác, nhưng lại xem như trò vui

开玩笑

hành động gây hại cho người khác, nhưng lại xem như trò vui

Ví dụ
他总是喜欢戏弄同学。【】Anh ấy luôn thích chơi khăm bạn cùng lớp.
你不应该欺负弟弟。【】Bạn không nên chơi xấu em trai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chơi (Verb)

NOUNADVERBPHRASES
Kết hợp từ của chơi
Collocation
Ví dụ

chơi khăm

昨天,汤姆在朋友生日会上开了一个恶作剧,让大家都笑了。

Hôm qua, Tom đã quyết định trò đùa tại bữa tiệc sinh nhật của bạn và khiến mọi người cười vui.

chơi bóng đá

每个周末,李华和他的朋友们都会在社区公园一起踢足球,这让他们的友谊更加紧密。

Mỗi cuối tuần, Li Hua và các bạn của anh ấy đều cùng nhau chơi bóng đá tại công viên cộng đồng, điều này làm tình bạn của họ trở nên bền chặt hơn.

chơi chữ

在朋友聚会中,马克的紧密的关系和幽默感让大家都笑了。

Trong buổi họp mặt bạn bè, sự tinh nghịch chữ nghĩa và khiếu hài hước của Mark khiến mọi người cười vui vẻ.

chơi nhạc cụ

在学校里,许多学生喜欢弹奏乐器,因为这可以帮助他们交朋友和放松自己。

Ở trường, nhiều học sinh thích chơi nhạc cụ vì điều đó giúp họ kết bạn và thư giãn.

chơi game

小朋友们在校园里玩游戏,这让他们的友谊更加紧密。

Trẻ em đang chơi trò chơi trong sân trường, điều đó làm cho tình bạn của họ trở nên bền chặt hơn.

Video ngữ cảnh