Anh - Việt

Bản dịch của từ Chổi tre trong tiếng Trung

chổi tre

Danh từ

chổi tre (Danh từ)

Nghĩa 01 · chổi làm bằng thanh tre chẻ nhỏ

用小竹条做的扫帚

chổi làm bằng thanh tre chẻ nhỏ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa