Anh - Việt
chơi trội
Động từ
chơi trội (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố ý phô trương điểm mạnh của mình để tỏ ra nổi trội và giỏi hơn người khác.
故意炫耀自己,显得比别人更出色。
Cố ý phô trương điểm mạnh của mình để tỏ ra nổi trội và giỏi hơn người khác.
Ví dụ
他喜欢在派对上穿着花哨的衣服炫耀。【】Anh ấy hay chơi trội khi đi tiệc bằng những bộ đồ sặc sỡ.
不要在朋友面前吹嘘,大家都会觉得很讨厌。【】Đừng chơi trội trước mặt bạn bè, ai cũng thấy khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chơi trội (Verb)
Từ đi kèm + chơi trộichơi trội + Từ đi kèmĐộng từ + chơi trội
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
爱炫耀的毛病 tính hay chơi trội | 他有爱炫耀的毛病,所以朋友们开始疏远他。 Anh ấy có tính hay chơi trội nên bị bạn bè xa lánh. |
别炫耀 đừng chơi trội | 别再炫耀了,大家都看到了。 Đừng chơi trội nữa, ai cũng thấy rồi. |