Anh - Việt

Bản dịch của từ Chới với trong tiếng Trung

chới với

Tính từ

chới với (Tính từ)

Nghĩa 01 · Tả cánh tay run rẩy, đưa lên khoảng không nhiều lần để tìm chỗ bám víu.

形容手臂胡乱挥动伸向空中,想抓住东西以求支撑。

Tả cánh tay run rẩy, đưa lên khoảng không nhiều lần để tìm chỗ bám víu.

Ví dụ
孩子掉进水里,双臂胡乱挥舞着想抓住什么。【】Đứa bé ngã xuống nước, hai tay chới với tìm chỗ bám.
他在梯子上失去平衡,在半空中乱抓。【】Mất thăng bằng trên thang, anh ấy chới với giữa không trung.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chới với (Adjective)

Danh từ + chới vớichới với + Động từĐộng từ + chới với
Kết hợp từ của chới với
Collocation
Ví dụ

手脚乱蹬

tay chân chới với

孩子被举高时手脚乱蹬。

Đứa trẻ tay chân chới với khi bị bế lên cao.

Video ngữ cảnh