Anh - Việt

Bản dịch của từ Chối xác trong tiếng Trung

chối xác

Động từ

chối xác (Động từ)

Nghĩa 01 · Phủ nhận hoàn toàn và kiên quyết không thừa nhận điều bị buộc tội hoặc bị hỏi.

断然否认,坚决不承认。

Phủ nhận hoàn toàn và kiên quyết không thừa nhận điều bị buộc tội hoặc bị hỏi.

Ví dụ
他断然否认从公司拿过钱。【】Anh ta chối xác việc mình đã lấy tiền của công ty.
尽管证据确凿,她仍然矢口否认所有指控。【】Dù có bằng chứng rõ ràng, cô ấy vẫn chối xác mọi lời buộc tội.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chối xác (Verb)

chối xác + Danh từchối xác + Trạng từchối xác + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chối xác
Collocation
Ví dụ

否认指控

chối xác cáo buộc

他否认了贪污指控。

Ông ấy chối xác cáo buộc tham nhũng.

否认责任

chối xác trách nhiệm

公司否认对事故负有责任。

Công ty chối xác trách nhiệm về sự cố.

Video ngữ cảnh