Anh - Việt

Bản dịch của từ Chờm bờm trong tiếng Trung

chờm bờm

Tính từ

chờm bờm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái rối, xơ xác, không gọn gàng, thường nói về tóc hoặc cỏ cây.

蓬乱,不整齐,多指头发或杂草。

Ở trạng thái rối, xơ xác, không gọn gàng, thường nói về tóc hoặc cỏ cây.

Ví dụ
她刚睡醒,头发乱蓬蓬的。【】Tóc cô ấy chờm bờm vì vừa ngủ dậy.
熬夜一整晚后,他的头发乱糟糟的。【】Sau cả đêm thức chơi, tóc anh ấy chờm bờm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chờm bờm (Adjective)

Danh từ + chờm bờm
Kết hợp từ của chờm bờm
Collocation
Ví dụ

蓬乱的头发

tóc chờm bờm

离家多日后,他回到家时头发蓬乱。

Sau nhiều ngày đi xa, anh ấy về nhà với mái tóc chờm bờm.

蓬乱的胡须

bộ râu chờm bờm

老人很久没刮胡子,胡须乱蓬蓬的。

Ông lão có bộ râu chờm bờm vì lâu không cạo.

杂草丛生的花园

khu vườn chờm bờm

这座花园多年无人打理,已经杂草丛生。

Khu vườn chờm bờm từ lâu không ai chăm sóc.

蓬头垢面的样子

vẻ ngoài chờm bờm

熬了一整夜,他看上去蓬头垢面。

Sau đêm thức trắng, anh ấy có vẻ ngoài chờm bờm.

Video ngữ cảnh