ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chòm chọp
Từ mô phỏng tiếng phát ra khi bú mẹ hoặc khi lợn ăn thức ăn lỏng
吮吸声
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa