Anh - Việt
chòm chọp
Tính từ
chòm chọp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Từ mô phỏng tiếng phát ra khi bú mẹ hoặc khi lợn ăn thức ăn lỏng.
形容吮吸或吃东西时发出的吧唧声。
Từ mô phỏng tiếng phát ra khi bú mẹ hoặc khi lợn ăn thức ăn lỏng.
Ví dụ
宝宝吃奶时发出吧唧吧唧的声音。【】Em bé bú sữa mẹ chòm chọp.
猪在栏里吃稀食,吧唧作响。【】Con lợn ăn cám loãng chòm chọp ngoài chuồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chòm chọp (Adjective)
Động từ + chòm chọp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大声吮吸 bú chòm chọp | 宝宝在妈妈身边大声吮奶。 Em bé bú chòm chọp bên mẹ. |
吃得啧啧作响 ăn chòm chọp | 猪在圈里吃得啧啧作响。 Con lợn ăn chòm chọp trong chuồng. |
呼噜呼噜地喝 húp chòm chọp | 他呼噜呼噜地喝着热汤。 Anh ấy húp chòm chọp bát canh nóng. |