Anh - Việt
chơm chớp
Động từ
chơm chớp (Động từ)
Nghĩa 01 · Mắt mở ra nhắm vào liên tục, nhanh và nhiều lần.
眼睛快速连续地一开一闭。
Mắt mở ra nhắm vào liên tục, nhanh và nhiều lần.
Ví dụ
小女孩听故事时眨着眼睛看妈妈。【】Cô bé chơm chớp đôi mắt nhìn mẹ khi nghe kể chuyện.
阳光太刺眼,我的眼睛不停地眨动。【】Ánh nắng chói quá khiến mắt tôi chơm chớp liên tục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chơm chớp (Verb)
Danh từ + chơm chớpchơm chớp + Danh từchơm chớp + Trạng từchơm chớp + Tính từchơm chớp + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
眨个不停的眼睛 đôi mắt chơm chớp | 宝宝眨个不停的眼睛逗得全家人都笑了。 Đôi mắt chơm chớp của em bé khiến cả nhà bật cười. |