Anh - Việt

Bản dịch của từ Chồm hỗm trong tiếng Trung

chồm hỗm

Động từ

chồm hỗm (Động từ)

Nghĩa 01 · Ngồi với hai đầu gối co lại, hai bàn chân đặt sát đất, mông không chạm đất.

身体下蹲,膝盖弯曲,臀部接近脚跟的蹲坐姿势。

Ngồi với hai đầu gối co lại, hai bàn chân đặt sát đất, mông không chạm đất.

Ví dụ
孩子蹲在池塘边捉鱼。【】Bé ngồi chồm hỗm bên bờ ao bắt cá.
技工蹲在车底下检查机油。【】Anh thợ máy ngồi chồm hỗm dưới gầm xe kiểm tra dầu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chồm hỗm (Verb)

Danh từ + chồm hỗmchồm hỗm + Giới từĐộng từ + chồm hỗm
Kết hợp từ của chồm hỗm
Collocation
Ví dụ

蹲姿

tư thế chồm hỗm

许多越南人等待时仍习惯保持蹲姿。

Nhiều người Việt vẫn quen giữ tư thế chồm hỗm khi chờ đợi.

Video ngữ cảnh