Anh - Việt
chòm sao
Danh từ
chòm sao (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhóm các ngôi sao tạo thành một hình dạng được đặt tên trên bầu trời.
天空中被命名的一组星星,组成某种图案。
Nhóm các ngôi sao tạo thành một hình dạng được đặt tên trên bầu trời.
Ví dụ
今晚北斗星座看得很清楚。【】Đêm nay, chòm sao Bắc Đẩu hiện rất rõ.
我的孩子喜欢在天空中寻找星座。【】Con tôi thích tìm chòm sao trên bầu trời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chòm sao (Noun)
chòm sao + Danh từchòm sao + Giới từĐộng từ + chòm sao
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
北斗七星 chòm sao Bắc Đẩu | 在晴朗无云的夜晚,我们能清楚地看到北斗七星。 Chúng tôi nhìn thấy chòm sao Bắc Đẩu rất rõ vào đêm quang mây. |
猎户座 chòm sao Orion | 冬天,猎户座在夜空中很容易看见。 Vào mùa đông, chòm sao Orion dễ nhìn thấy trên bầu trời đêm. |
黄道星座 chòm sao Hoàng Đạo | 狮子座是一个黄道星座。 Sư Tử là một chòm sao Hoàng Đạo. |