ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chỏm
Phần nhô lên trên cùng của một số vật
顶部
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Túm tóc để chừa lại trên đỉnh đầu cạo trọc của trẻ em trai, theo kiểu để tóc thời trước
男孩剃光头上留下的小髻