ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chòm
Tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi hoặc nhiều vật mọc chụm vào nhau
一簇植物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xóm nhỏ ở một số vùng
小村庄