Anh - Việt
chồn bạc má
Danh từ
chồn bạc má (Danh từ)
Nghĩa 01 · loài chồn hai bên mặt có túm lông trắng
白脸鼬
loài chồn hai bên mặt có túm lông trắng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chồn bạc má
白脸鼬
loài chồn hai bên mặt có túm lông trắng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa