Anh - Việt

Bản dịch của từ Chồn chân trong tiếng Trung

chồn chân

Tính từ

chồn chân (Tính từ)

Nghĩa 01 · Trạng thái mỏi đến mức chân không muốn cử động nữa.

腿脚疲乏,不想再走动。

Trạng thái mỏi đến mức chân không muốn cử động nữa.

Ví dụ
爬了三个小时山,我的腿又酸又累。【】Leo núi suốt ba tiếng, tôi chồn chân quá.
逛了一下午街,大家都累得走不动了。【】Đi mua sắm cả buổi chiều, cả nhà ai cũng chồn chân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chồn chân (Adjective)

Tính từ + chồn chânĐộng từ + chồn chân
Kết hợp từ của chồn chân
Collocation
Ví dụ

腿酸脚痛

mỏi chồn chân

她整天站在摊位前,腿酸脚痛。

Đứng bán hàng cả ngày, cô ấy mỏi chồn chân.

Video ngữ cảnh