ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chôn chặt
Chôn sâu và lèn chặt (nghĩa đen)
深埋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để sâu vào; giấu kín
深埋; 隐藏