Anh - Việt
chôn chặt
Động từ
chôn chặt (Động từ)
Nghĩa 01 · Chôn sâu và nén đất thật chặt lên vật gì để nó không lộ ra.
把东西深深埋入土中并压实。
Chôn sâu và nén đất thật chặt lên vật gì để nó không lộ ra.
Ví dụ
他们把盒子紧紧埋在树下,不让任何人找到。【】Họ chôn chặt chiếc hộp dưới gốc cây để không ai tìm thấy.
农夫把木桩深深埋进土里,使它保持稳固。【】Người nông dân chôn chặt cọc gỗ xuống đất cho vững.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giấu kín, giữ sâu trong lòng và không để người khác biết.
把事物深藏起来,不让别人知道。
Giấu kín, giữ sâu trong lòng và không để người khác biết.
Ví dụ
她把悲伤深藏在心里,从不告诉别人。【】Cô ấy chôn chặt nỗi buồn trong lòng và không kể với ai.
他把那个秘密藏了很多年。【】Anh ấy chôn chặt bí mật ấy suốt nhiều năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chôn chặt (Verb)
chôn chặt + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
埋藏秘密 chôn chặt bí mật | 他把那个秘密埋藏了二十年。 Anh ấy chôn chặt bí mật ấy suốt hai mươi năm. |
埋藏痛苦 chôn chặt nỗi đau | 她把痛苦埋在心底,不想让孩子担心。 Cô ấy chôn chặt nỗi đau để con không phải lo lắng. |
埋葬过去 chôn chặt quá khứ | 两国决定放下过去,展开合作。 Hai nước quyết định chôn chặt quá khứ và hợp tác. |
压抑感情 chôn chặt tình cảm | 他多年来一直把感情深埋心底。 Anh chôn chặt tình cảm của mình trong suốt nhiều năm. |
掩埋真相 chôn chặt sự thật | 他们掩盖真相以保护名声。 Họ chôn chặt sự thật để bảo vệ danh tiếng. |