Anh - Việt
chồn hôi
Danh từ
chồn hôi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài thú nhỏ, thân giống chồn, có tuyến phun ra mùi hôi rất nặng khi bị đe dọa.
一种体型像鼬的小型哺乳动物,受到威胁时会喷出极其难闻的气味。
Loài thú nhỏ, thân giống chồn, có tuyến phun ra mùi hôi rất nặng khi bị đe dọa.
Ví dụ
昨晚,一只臭鼬出现在我家门口。【】Đêm qua, một con chồn hôi xuất hiện trước cửa nhà tôi.
别靠近臭鼬,否则它可能会喷出非常难闻的气味。【】Đừng lại gần chồn hôi, nó có thể xịt mùi rất khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chồn hôi (Noun)
Danh từ + chồn hôiTính từ + chồn hôichồn hôi + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
臭鼬味 mùi chồn hôi | 房间里有一股浓烈的臭鼬味。 Căn phòng có mùi chồn hôi nồng nặc. |
臭鼬的毛皮 lông chồn hôi | 臭鼬的黑色皮毛上有醒目的白色条纹。 Bộ lông chồn hôi đen có sọc trắng nổi bật. |
臭鼬喷雾 chất xịt chồn hôi | 臭鼬的喷雾可以在衣服上留存好几天。 Mùi chất xịt chồn hôi có thể bám trên quần áo nhiều ngày. |