Anh - Việt
chọn ngày
Động từ
chọn ngày (Động từ)
Nghĩa 01 · Xem ngày lành tháng tốt theo mê tín trước khi làm việc gì đó.
根据迷信或习俗挑选吉日办事。
Xem ngày lành tháng tốt theo mê tín trước khi làm việc gì đó.
Ví dụ
奶奶每次办大事前都会先看黄历,挑一个吉日。【】Bà tôi luôn xem lịch rồi chọn ngày lành trước khi làm việc lớn.
建房前,父母请人挑了一个好日子动土。【】Trước khi xây nhà, bố mẹ tôi nhờ thầy chọn ngày động thổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quyết định ngày cụ thể để tổ chức một việc nào đó.
确定具体的日期。
Quyết định ngày cụ thể để tổ chức một việc nào đó.
Ví dụ
双方已经选好了下周五签合同的日期。【】Hai bên đã chọn ngày ký hợp đồng vào thứ Sáu tuần sau.
我们会在本月底选定开业的日期。【】Chúng tôi chọn ngày khai trương vào cuối tháng này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chọn ngày (Verb)
chọn ngày + Danh từchọn ngày + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
挑选吉日 chọn ngày lành tháng tốt | 祖父母常查看黄历,为婚礼挑选吉日。 Ông bà thường xem lịch để chọn ngày lành tháng tốt cho đám cưới. |