Anh - Việt
chọn người
Động từ
chọn người (Động từ)
Nghĩa 01 · Tìm và lựa chọn người phù hợp với mình, nhất là bạn đời.
挑选适合自己的人,尤其是伴侣。
Tìm và lựa chọn người phù hợp với mình, nhất là bạn đời.
Ví dụ
父母想为孩子挑选合适的人。【】Bố mẹ muốn chọn người phù hợp cho con.
交朋友时,你应该挑选真诚的人。【】Khi kết bạn, bạn nên chọn người chân thành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chọn người (Verb)
chọn người + Danh từchọn người + Trạng từchọn người + Tính từchọn người + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
选择人生伴侣 chọn người bạn đời | 她在选择人生伴侣时非常谨慎。 Cô ấy rất cẩn trọng khi chọn người bạn đời. |