Anh - Việt

Bản dịch của từ Chớn trong tiếng Trung

chớn

Danh từ

chớn (Danh từ)

Nghĩa 01 · ngấn, vệt còn in dấu lại

痕迹

ngấn, vệt còn in dấu lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh