Anh - Việt
chông ba lá
Danh từ
chông ba lá (Danh từ)
Nghĩa 01 · chông có một gốc từ đó toả ra ba mũi nhọn
三叉戟
chông có một gốc từ đó toả ra ba mũi nhọn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chông ba lá
三叉戟
chông có một gốc từ đó toả ra ba mũi nhọn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa