Anh - Việt
chồng chéo
Động từ
chồng chéo (Động từ)
Nghĩa 01 · Chồng lên nhau hoặc cắt qua nhau theo cách lộn xộn, không có thứ tự rõ ràng.
相互重叠或交错,没有清晰的次序。
Chồng lên nhau hoặc cắt qua nhau theo cách lộn xộn, không có thứ tự rõ ràng.
Ví dụ
两根电线在旧电线杆上相互重叠。【】Hai sợi dây điện chồng chéo nhau trên cột điện cũ.
这两条路在旧市场附近交叉。【】Hai tuyến đường này chồng chéo nhau gần chợ cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trùng lặp hoặc mâu thuẫn nhau về phạm vi, trách nhiệm hay quy định.
职责或规定相互重复、彼此冲突。
Trùng lặp hoặc mâu thuẫn nhau về phạm vi, trách nhiệm hay quy định.
Ví dụ
这两个部门的职责有很多重叠。【】Trách nhiệm của hai phòng ban này đang chồng chéo nhau.
现行税收规定相互冲突,给企业带来困难。【】Các quy định thuế hiện nay còn chồng chéo, gây khó khăn cho doanh nghiệp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chồng chéo (Verb)
Danh từ + chồng chéochồng chéo + Danh từchồng chéo + Trạng từĐộng từ + chồng chéo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
重叠的法规 quy định chồng chéo | 两套重叠的法规让企业难以遵守。 Hai bộ quy định chồng chéo khiến doanh nghiệp khó tuân thủ. |
重叠的职责 trách nhiệm chồng chéo | 这些机构职责重叠,所以处理很慢。 Các cơ quan có trách nhiệm chồng chéo nên việc xử lý bị chậm. |
重叠的日程 lịch trình chồng chéo | 日程重叠,他不得不错过一次会议。 Lịch trình chồng chéo khiến anh ấy phải bỏ một buổi họp. |
重叠的功能 chức năng chồng chéo | 这两个软件功能重叠。 Hai phần mềm này có chức năng chồng chéo. |