Anh - Việt
chống chèo
Động từ
chống chèo (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng mái chèo hoặc sào để đẩy thuyền đi trên mặt nước.
用桨或篙推动船只前进。
Dùng mái chèo hoặc sào để đẩy thuyền đi trên mặt nước.
Ví dụ
天刚亮,两兄弟划船过河。【】Hai anh em chống chèo thuyền qua sông lúc trời vừa sáng.
老人划着小船逆流而上。【】Ông lão chống chèo chiếc xuồng nhỏ ngược dòng suối.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giúp đỡ, gánh vác để duy trì một gia đình hoặc công việc đang gặp khó khăn.
在困难中支撑、维持某事或某个家庭。
Giúp đỡ, gánh vác để duy trì một gia đình hoặc công việc đang gặp khó khăn.
Ví dụ
父亲病重时,母亲必须撑起整个家庭。【】Mẹ phải chống chèo cả gia đình khi cha ốm nặng.
危机期间,她支撑着公司度过难关。【】Cô ấy chống chèo công ty suốt những năm khủng hoảng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chống chèo (Verb)
chống chèo + Danh từchống chèo + Giới từchống chèo + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
划船 chống chèo thuyền | 每天早上,他划船到湖上捕鱼。 Mỗi sáng, ông chống chèo thuyền ra hồ đánh cá. |
撑起家庭 chống chèo gia đình | 丈夫去世后,她独自撑起了整个家庭。 Sau khi chồng mất, bà một mình chống chèo gia đình. |
撑住陷入困境的企业 chống chèo doanh nghiệp | 这笔贷款帮助企业撑过了困难时期。 Khoản vay này giúp chống chèo doanh nghiệp qua giai đoạn khó khăn. |