Anh - Việt
chồng chưa cưới
Danh từ
chồng chưa cưới (Danh từ)
Nghĩa 01 · người đàn ông đã đính hôn, trong quan hệ với người phụ nữ đính hôn với mình
未婚夫
người đàn ông đã đính hôn, trong quan hệ với người phụ nữ đính hôn với mình
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa