ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chống đạn
Có khả năng làm giảm hoặc ngăn cản viên đạn xuyên qua.
防弹
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tính năng, đặc tính đủ sức chịu đựng hoặc kháng cự viên đạn bắn vào.
防弹的
Từ tiếng Trung gần nghĩa