Anh - Việt
chống đỡ
Động từ
chống đỡ (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng vật hoặc sức để giữ cho cái gì vững, không bị đổ hoặc sập.
支撑或加固某物,使其稳固不倒。
Dùng vật hoặc sức để giữ cho cái gì vững, không bị đổ hoặc sập.
Ví dụ
他用木柱支撑屋顶。【】Anh ấy dùng cột gỗ để chống đỡ mái nhà.
他们用几根金属杆加固那面墙。【】Họ chống đỡ bức tường bằng vài thanh kim loại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cố gắng ngăn hoặc chịu đựng tác động, áp lực hay sự tấn công có hại.
抵挡、承受或设法应对有害的压力、影响或攻击。
Cố gắng ngăn hoặc chịu đựng tác động, áp lực hay sự tấn công có hại.
Ví dụ
她必须承受来自家人的压力。【】Cô ấy phải chống đỡ áp lực từ gia đình.
球队挡住了对方持续的进攻。【】Đội bóng đã chống đỡ các đợt tấn công liên tục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chống đỡ (Verb)
chống đỡ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
支撑墙壁 chống đỡ bức tường | 工人用钢梁支撑开裂的墙壁。 Công nhân dùng các thanh thép để chống đỡ bức tường bị nứt. |
抵御攻击 chống đỡ cuộc tấn công | 军队整夜抵御了这次攻击。 Quân đội đã chống đỡ cuộc tấn công suốt đêm. |
抵御强风 chống đỡ gió mạnh | 这座桥的设计能够抵御强风。 Cây cầu được thiết kế để chống đỡ gió mạnh. |
支撑屋顶 chống đỡ mái nhà | 支撑屋顶的木柱已经腐烂了。 Những cột gỗ chống đỡ mái nhà đã mục nát. |
承受压力 chống đỡ áp lực | 她不得不承受来自家庭的巨大压力。 Cô ấy phải chống đỡ áp lực lớn từ gia đình. |