ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chống đỡ
Chống để giữ cho vững, cho khỏi đổ
支撑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chống lại để cố gắng tự bảo vệ mình khỏi những tác động gây hại từ bên ngoài
抵抗以保护自己免受伤害