Anh - Việt

Bản dịch của từ Chổng gọng trong tiếng Trung

chổng gọng

Động từ

chổng gọng (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa hai chân lên trên, thường khi nằm ngửa hoặc bị lật ngược.

两腿向上翘起,多指仰面躺着或翻倒。

Đưa hai chân lên trên, thường khi nằm ngửa hoặc bị lật ngược.

Ví dụ
狗在院子里晒太阳,四脚朝天地躺着。【】Con chó nằm chổng gọng ra sân phơi nắng.
蟑螂翻了过来,四脚朝天躺在桌上。【】Con gián bị lật ngửa, chổng gọng trên bàn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chổng gọng (Verb)

Trạng từ + chổng gọngchổng gọng + Động từ
Kết hợp từ của chổng gọng
Collocation
Ví dụ

四条腿朝天

chổng gọng lên trời

乌龟翻过身来,四条腿朝天乱蹬。

Con rùa lật ngửa, chổng gọng lên trời mà quẫy đạp.