Anh - Việt
chồng họ
Động từ
chồng họ (Động từ)
Nghĩa 01 · người cầm cái họ trao tiền cho người được họ
代付人
người cầm cái họ trao tiền cho người được họ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chồng họ
代付人
người cầm cái họ trao tiền cho người được họ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa