Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỏng kềnh trong tiếng Trung

chỏng kềnh

Động từTính từ

chỏng kềnh (Động từ)

Nghĩa 01 · Ngã ngửa ra, chân tay giơ lên trời.

仰面摔倒,四肢朝天。

Ngã ngửa ra, chân tay giơ lên trời.

Ví dụ
他在湿滑的路上滑了一跤,仰面摔倒。【】Anh ấy trượt chân và ngã chỏng kềnh giữa đường.
猫从沙发上滑下来,四脚朝天躺在地毯上。【】Con mèo trượt khỏi ghế sofa và chỏng kềnh trên thảm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỏng kềnh (Verb)

Động từ + chỏng kềnh
Kết hợp từ của chỏng kềnh
Collocation
Ví dụ

仰面摔倒

ngã chỏng kềnh

男孩滑倒,仰面摔在冰场上。

Đứa trẻ trượt chân và ngã chỏng kềnh trên sân băng.

四仰八叉地躺着

nằm chỏng kềnh

聚会后,他四仰八叉地躺在沙发上。

Sau bữa tiệc, anh ấy nằm chỏng kềnh trên ghế sofa.

翻个底朝天

lật chỏng kềnh

强风把小船掀得翻个底朝天。

Cơn gió mạnh làm chiếc thuyền lật chỏng kềnh.

四脚朝天地睡

ngủ chỏng kềnh

猫四脚朝天地睡在床上。

Con mèo ngủ chỏng kềnh trên giường.

chỏng kềnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở tư thế ngửa ra, chân tay giơ lên trời, thường do ngã hoặc bị lật.

身体仰面朝天,四肢向上伸展,姿势凌乱。

Ở tư thế ngửa ra, chân tay giơ lên trời, thường do ngã hoặc bị lật.

Ví dụ
男孩滑了一跤,四脚朝天地摔在地板上。【】Cậu bé trượt chân và ngã chỏng kềnh trên sàn nhà.
摩托车翻了,车轮朝天躺在路中间。【】Chiếc xe máy bị lật, nằm chỏng kềnh giữa đường.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỏng kềnh (Adjective)

Danh từ + chỏng kềnhchỏng kềnh + Giới từ
Kết hợp từ của chỏng kềnh
Collocation
Ví dụ

翻个底朝天的卡车

xe lật chỏng kềnh

撞车后,那辆卡车翻个底朝天停在路边。

Chiếc xe lật chỏng kềnh bên lề đường sau vụ va chạm.

四脚朝天的乌龟

con rùa chỏng kềnh

乌龟四脚朝天躺在沙滩上,四条腿乱蹬。

Con rùa chỏng kềnh trên bờ cát, bốn chân quơ loạn xạ.

四脚朝天的椅子

chiếc ghế chỏng kềnh

聚会结束后,椅子四脚朝天倒在地板上。

Chiếc ghế chỏng kềnh dưới sàn sau buổi tiệc.

Video ngữ cảnh