Anh - Việt
chồng khít
Động từ
chồng khít (Động từ)
Nghĩa 01 · Đặt hình này lên hình kia sao cho hai hình trùng khớp hoàn toàn ở mọi điểm.
把一个图形放在另一个图形上,使两者每个点都完全重合。
Đặt hình này lên hình kia sao cho hai hình trùng khớp hoàn toàn ở mọi điểm.
Ví dụ
把这两张地图完全重叠,看看哪里不一样。【】Bạn chồng khít hai tấm bản đồ này lên nhau để xem chỗ khác biệt.
把这两个三角形完全重叠,就能看出它们是相等的。【】Bạn chồng khít hai hình tam giác này lên nhau là thấy chúng bằng nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chồng khít (Verb)
chồng khít + Danh từchồng khít + Giới từchồng khít + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
叠加图像 chồng khít hình ảnh | 他把两个时间点的图像叠加起来以观察变化。 Anh ấy chồng khít hình ảnh hai thời điểm để thấy rõ sự thay đổi. |
叠合两张图纸 chồng khít hai bản vẽ | 工程师叠合两张图纸以检查误差。 Kỹ sư chồng khít hai bản vẽ để kiểm tra sai lệch. |