Anh - Việt

Bản dịch của từ Chổng lái trong tiếng Trung

chổng lái

Động từ

chổng lái (Động từ)

Nghĩa 01 · thuyền chở nặng đằng mũi nên phía sau nhô lên

船尾翘起

thuyền chở nặng đằng mũi nên phía sau nhô lên

Ví dụ
船尾突然翘起,船头沉入水中。【】Đuôi thuyền bất ngờ chổng lái, mũi thuyền chìm xuống nước.
船尾不会翘起,船体保持平衡吗?【】Thuyền có bị chổng lái không, thuyền vẫn cân bằng chứ?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa