ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chồng lấn
[khu vực] sát liền nhau, có phần lấn sang phạm vi của nhau, làm cho ranh giới không được rõ ràng, khó phân định
重叠或侵占的区域
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa