Anh - Việt
chống lò
Động từ
chống lò (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng vật liệu xây dựng để giữ đường lò trong mỏ không bị biến dạng dưới áp lực của đất đá xung quanh.
用支护材料加固矿井巷道,防止围岩压力使巷道变形。
Dùng vật liệu xây dựng để giữ đường lò trong mỏ không bị biến dạng dưới áp lực của đất đá xung quanh.
Ví dụ
工人挖掘后必须立即支护巷道,防止岩石坍塌。【】Công nhân phải chống lò ngay sau khi đào để đất đá không sập xuống.
由于岩层有下沉迹象,矿工队正在深部井下加固巷道。【】Đội thợ mỏ đang chống lò ở tầng hầm sâu vì đất đá có dấu hiệu lún.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chống lò (Verb)
chống lò + Giới từchống lò + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
用木材支撑巷道 chống lò bằng gỗ | 工人必须先用木材支撑巷道,然后才能继续掘进。 Công nhân phải chống lò bằng gỗ trước khi đào tiếp. |
用钢支柱支护巷道 chống lò bằng thép | 这段深部巷道必须用钢支柱支护,以承受很大的压力。 Đoạn lò sâu này phải chống lò bằng thép để chịu áp lực lớn. |