Anh - Việt

Bản dịch của từ Chông mác trong tiếng Trung

chông mác

Danh từ

chông mác (Danh từ)

Nghĩa 01 · những vật nhọn

尖锐的物体

những vật nhọn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh