Anh - Việt
chống nẹ
Động từ
chống nẹ (Động từ)
Nghĩa 01 · Chống một tay xuống một bên để nghiêng người sang phía đó.
用一只手臂撑住身体,使身子向一侧倾斜。
Chống một tay xuống một bên để nghiêng người sang phía đó.
Ví dụ
他一只胳膊撑着椅子,斜着身子听朋友讲话。【】Anh ấy chống nẹ bên thành ghế để nghe bạn kể chuyện.
小女孩用一只胳膊撑着长椅,身子歪向院子。【】Cô bé chống nẹ trên ghế đá, nghiêng người nhìn xuống sân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chống nẹ (Verb)
chống nẹ + Danh từĐộng từ + chống nẹ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
靠着床边用一只胳膊撑身 chống nẹ bên giường | 老太太靠着床边用一只胳膊撑着,努力想坐起来。 Bà cụ chống nẹ bên giường, cố gắng ngồi dậy. |