Anh - Việt

Bản dịch của từ Chống nhiễu trong tiếng Trung

chống nhiễu

Tính từ

chống nhiễu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tác dụng ngăn ngừa hoặc loại bỏ tạp âm và nhiễu tín hiệu trong thiết bị điện tử.

能防止或消除信号干扰和杂音的。

Có tác dụng ngăn ngừa hoặc loại bỏ tạp âm và nhiễu tín hiệu trong thiết bị điện tử.

Ví dụ
这副耳机的降噪技术非常好。【】Tai nghe này có công nghệ chống nhiễu rất tốt.
抗干扰滤波器让屏幕图像更清晰。【】Bộ lọc chống nhiễu giúp hình ảnh trên màn hình rõ hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chống nhiễu (Adjective)

Danh từ + chống nhiễu
Kết hợp từ của chống nhiễu
Collocation
Ví dụ

降噪耳机

tai nghe chống nhiễu

我买了一副降噪耳机,在火车上听音乐。

Tôi mua một chiếc tai nghe chống nhiễu để nghe nhạc trên tàu điện.

抗干扰滤波器

bộ lọc chống nhiễu

这个电路带有抗干扰滤波器,使信号更稳定。

Mạch này có bộ lọc chống nhiễu giúp tín hiệu ổn định hơn.

屏蔽线缆

cáp chống nhiễu

麦克风线路最好使用屏蔽线缆。

Nên dùng cáp chống nhiễu cho đường truyền micro.

降噪技术

công nghệ chống nhiễu

降噪技术让嘈杂咖啡馆里的通话更清晰。

Công nghệ chống nhiễu giúp cuộc gọi rõ hơn trong quán ồn.

抑噪电路

mạch chống nhiễu

这块声卡带有抑噪电路,因此嘶嘶声明显减少。

Bo mạch âm thanh này có mạch chống nhiễu nên tiếng rè giảm hẳn.