Anh - Việt

Bản dịch của từ Chống ồn trong tiếng Trung

chống ồn

Tính từ

chống ồn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tác dụng ngăn hoặc làm giảm tiếng ồn truyền vào, truyền ra.

能阻挡或减少声音传入、传出的。

Có tác dụng ngăn hoặc làm giảm tiếng ồn truyền vào, truyền ra.

Ví dụ
这个房间的墙隔音效果很好。【】Phòng này có tường chống ồn rất tốt.
他们给卧室装了隔音门。【】Họ lắp cửa chống ồn cho phòng ngủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có công nghệ chủ động khử tiếng ồn xung quanh, thường dùng cho tai nghe.

利用主动降噪技术减少环境噪声的。

Có công nghệ chủ động khử tiếng ồn xung quanh, thường dùng cho tai nghe.

Ví dụ
坐飞机时,我需要主动降噪耳机。【】Tôi cần tai nghe chống ồn khi đi máy bay.
她买了主动降噪耳机,以便专心工作。【】Cô ấy mua tai nghe chống ồn để làm việc tập trung hơn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chống ồn (Adjective)

chống ồn + Danh từ
Kết hợp từ của chống ồn
Collocation
Ví dụ

隔音材料

vật liệu chống ồn

他们使用隔音材料来减少街道上的交通噪音。

Họ dùng vật liệu chống ồn để giảm tiếng xe từ đường phố.

隔音门

cửa chống ồn

录音室需要一扇隔音效果好的门。

Studio cần một cánh cửa chống ồn tốt.

降噪耳机

tai nghe chống ồn

我在咖啡馆工作时会戴降噪耳机。

Tôi đeo tai nghe chống ồn khi làm việc ở quán cà phê.

主动降噪技术

công nghệ chống ồn chủ động

这款新耳机的主动降噪技术更有效。

Mẫu tai nghe mới có công nghệ chống ồn chủ động hiệu quả hơn.

隔音墙

tường chống ồn

这栋楼的公寓之间有厚厚的隔音墙。

Tòa nhà có tường chống ồn dày giữa các căn hộ.