Anh - Việt
chống tay
Động từ
chống tay (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng tay tì vào một bề mặt để đỡ cơ thể hoặc giữ tư thế.
用手撑住身体以支撑或保持姿势。
Dùng tay tì vào một bề mặt để đỡ cơ thể hoặc giữ tư thế.
Ví dụ
她用手撑着桌子站了起来。【】Cô ấy chống tay lên bàn rồi đứng dậy.
他用手撑着地板坐了起来。【】Anh ấy chống tay xuống sàn để ngồi dậy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chống tay (Verb)
chống tay + Danh từchống tay + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
双手叉腰 chống tay lên hông | 她妈妈双手叉腰,严肃地看着她。 Mẹ cô ấy chống tay lên hông và nhìn cô ấy nghiêm nghị. |
双手撑在墙上 chống tay vào tường | 跑上楼后,她双手撑在墙上。 Cô ấy chống tay vào tường sau khi chạy lên cầu thang. |
双手撑在桌子上 chống tay xuống bàn | 他双手撑在桌子上,仔细查看图纸。 Anh ấy chống tay xuống bàn để xem kỹ bản vẽ. |