Anh - Việt
chỏng
Động từ
chỏng (Động từ)
Nghĩa 01 · Hướng thẳng lên trên, chĩa cao hơn những vật xung quanh.
向上翘起或竖起,高出周围。
Hướng thẳng lên trên, chĩa cao hơn những vật xung quanh.
Ví dụ
狗看见陌生人时尾巴会翘起来。【】Đuôi con chó chỏng lên khi nó thấy người lạ.
屋顶上一根旧天线高高地竖着。【】Chiếc ăng-ten cũ chỏng thẳng trên mái nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nằm ngửa, chân tay giơ thẳng lên trời một cách thoải mái hoặc thiếu ý tứ.
仰面躺着,手脚朝天伸展。
Nằm ngửa, chân tay giơ thẳng lên trời một cách thoải mái hoặc thiếu ý tứ.
Ví dụ
宝宝四仰八叉地躺着,咯咯地笑。【】Em bé nằm chỏng chân lên trời và cười khúc khích.
猫肚皮朝天躺在椅子上睡觉。【】Con mèo nằm chỏng bụng ra ngủ trên ghế.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỏng (Verb)
chỏng + Danh từĐộng từ + chỏng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
四条腿翘起 chỏng chân | 猫仰躺着,四条腿翘在空中。 Con mèo nằm ngửa, chỏng chân lên trời. |
撅起屁股 chỏng mông lên | 幼儿撅着屁股在床底下找玩具。 Đứa bé chỏng mông lên tìm đồ chơi dưới gầm giường. |