Anh - Việt

Bản dịch của từ Chổng trong tiếng Trung

chổng

Động từ

chổng (Động từ)

Nghĩa 01 · giơ ngược lên trên cái bộ phận vốn ở vị trí bên dưới

把下面的东西举起

giơ ngược lên trên cái bộ phận vốn ở vị trí bên dưới

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh