Anh - Việt
chống trả
Động từ
chống trả (Động từ)
Nghĩa 01 · Đánh trả lại kẻ tấn công hoặc kẻ áp bức mình.
用武力还击或抵抗进攻。
Đánh trả lại kẻ tấn công hoặc kẻ áp bức mình.
Ví dụ
村民们奋起反击入侵者。【】Người dân đã chống trả quân xâm lược.
她被欺负时懂得反抗。【】Cô ấy biết chống trả khi bị bắt nạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giữ vững, không bị đánh bại trước sức ép hay tác động từ bên ngoài.
经受住压力或冲击而不屈服。
Giữ vững, không bị đánh bại trước sức ép hay tác động từ bên ngoài.
Ví dụ
房子经受住了这场大风暴。【】Ngôi nhà vẫn chống trả được cơn bão lớn.
公司顶住了竞争压力。【】Công ty chống trả được áp lực cạnh tranh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chống trả (Verb)
chống trả + Danh từchống trả + Trạng từchống trả + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
反击袭击者 chống trả kẻ tấn công | 他用尽一切办法反击袭击者。 Anh ấy chống trả kẻ tấn công bằng mọi cách có thể. |
承受压力 chống trả sức ép | 公司经受住了竞争对手的压力。 Công ty đã chống trả sức ép từ đối thủ cạnh tranh. |
击退进攻 chống trả các cuộc tấn công | 防空系统击退了连续的袭击。 Hệ thống phòng không chống trả các cuộc tấn công liên tục. |