Anh - Việt
chóng vánh
Tính từ
chóng vánh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ kéo dài trong thời gian rất ngắn, dễ qua đi.
持续时间很短,转瞬即逝。
Chỉ kéo dài trong thời gian rất ngắn, dễ qua đi.
Ví dụ
这份喜悦转瞬即逝,让我有点难过。【】Niềm vui chóng vánh khiến tôi hơi buồn.
这种短暂的幸福总是留不住太久。【】Hạnh phúc chóng vánh thì không giữ được lâu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Diễn ra nhanh, mất ít thời gian hơn dự kiến.
速度快,用时少。
Diễn ra nhanh, mất ít thời gian hơn dự kiến.
Ví dụ
早上我们开了一个快速的会议。【】Chúng tôi có một cuộc họp chóng vánh vào buổi sáng.
他快速吃了午饭就回去上班了。【】Anh ấy chỉ ăn một bữa chóng vánh rồi đi làm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chóng vánh (Adjective)
Danh từ + chóng vánh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
转瞬即逝的时刻 khoảnh khắc chóng vánh | 那一刻短暂而美好,让我难以忘怀。 Khoảnh khắc chóng vánh ấy khiến tôi nhớ mãi. |
短暂的恋情 tình yêu chóng vánh | 短暂的恋情很少会留下持久的印记。 Một tình yêu chóng vánh thường không để lại nhiều dấu ấn. |
短暂的阵雨 cơn mưa chóng vánh | 短暂的阵雨让下午的空气变凉爽了。 Cơn mưa chóng vánh làm mát không khí buổi chiều. |
昙花一现的胜利 thắng lợi chóng vánh | 短暂的胜利不足以改变局面。 Thắng lợi chóng vánh không đủ để thay đổi cục diện. |
短暂的成功 thành công chóng vánh | 短暂的成功让他变得自满。 Thành công chóng vánh khiến anh ta trở nên tự mãn. |