Anh - Việt

Bản dịch của từ Chổng vó trong tiếng Trung

chổng vó

Tính từ

chổng vó (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở tư thế hai chân giơ lên trời, thường do bị ngã hoặc bị lật ngược.

双脚朝天,身体翻倒的样子。

Ở tư thế hai chân giơ lên trời, thường do bị ngã hoặc bị lật ngược.

Ví dụ
男孩滑了一跤,双脚朝天摔倒在操场上。【】Cậu bé trượt chân ngã chổng vó trên sân.
自行车翻倒后四脚朝天地躺在路边。【】Chiếc xe bị lật và nằm chổng vó bên đường.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chổng vó (Adjective)

Danh từ + chổng vóĐộng từ + chổng vó
Kết hợp từ của chổng vó
Collocation
Ví dụ

自行车四脚朝天

xe đạp chổng vó

碰撞后,自行车四脚朝天地倒在路边。

Chiếc xe đạp chổng vó bên lề đường sau cú va chạm.

Video ngữ cảnh