Anh - Việt

Bản dịch của từ Chóp bu trong tiếng Trung

chóp bu

Danh từ

chóp bu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nhóm người có quyền lực và địa vị cao nhất trong một tổ chức, thường mang sắc thái không thiện cảm.

一个组织中权力和地位最高的一小群人,通常带贬义。

Nhóm người có quyền lực và địa vị cao nhất trong một tổ chức, thường mang sắc thái không thiện cảm.

Ví dụ
高层人物没有征求任何人的意见就作出了决定。【】Giới chóp bu đã đưa ra quyết định mà không hỏi ý kiến ai.
人们不再相信那些掌权者作出的承诺。【】Người dân không còn tin những lời hứa của bọn chóp bu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chóp bu (Noun)

Từ đi kèm + chóp buchóp bu + Giới từ
Kết hợp từ của chóp bu
Collocation
Ví dụ

那帮高层人物

đám chóp bu

那帮高层人物只关心自己的利益。

Đám chóp bu chỉ quan tâm đến lợi ích của họ.

高层人物

giới chóp bu

高层人物很少听取员工的意见。

Giới chóp bu hiếm khi lắng nghe ý kiến của nhân viên.

Video ngữ cảnh