Anh - Việt

Bản dịch của từ Chớp chớp trong tiếng Trung

chớp chớp

Động từ

chớp chớp (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhắm rồi mở mắt liên tiếp, nhanh và nhiều lần.

连续快速地闭上又睁开眼睛。

Nhắm rồi mở mắt liên tiếp, nhanh và nhiều lần.

Ví dụ
她因为害羞,一直眨眼睛。【】Cô ấy cứ chớp chớp mắt vì ngại ngùng.
她害羞地朝他眨了眨眼。【】Cô ấy chớp chớp mắt nhìn anh, trông rất ngại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chớp chớp (Verb)

Danh từ + chớp chớpchớp chớp + Danh từ
Kết hợp từ của chớp chớp
Collocation
Ví dụ

闪烁的灯光

đèn chớp chớp

走廊里闪烁的灯光让我感到不安。

Ánh đèn chớp chớp ngoài hành lang khiến tôi thấy bất an.

闪烁的星星

sao chớp chớp

今晚的星星闪烁得很美。

Đêm nay sao chớp chớp rất đẹp.

Video ngữ cảnh